click below
click below
Normal Size Small Size show me how
test 1 part 3 phần 3
| Question | Answer |
|---|---|
| express /ɪkˈspres/ | bày tỏ, diễn tả (cảm xúc, ý nghĩ) |
| upgrading /ʌpˈɡreɪdɪŋ/ | sự nâng cấp |
| implement /ˈɪmplɪment/ | thực hiện, triển khai |
| peer-training /ˈpɪə ˈtreɪnɪŋ/ | huấn luyện đồng cấp |
| observe /əbˈzɜːv/ | quan sát, theo dõi/tuân theo |
| afraid /əˈfreɪd/ | sợ hãi, lo sợ |
| burden /ˈbɜː.dən/ | Gánh nặng/nghĩa vụ nề |
| videotaped /ˈvɪdiəʊˌteɪp/ | quay phim, ghi hình lại |
| capture /ˈkæptʃə/ | bắt giữ/ghi |
| expertise /ˌɛkspɜːˈtiːz/ | sự tinh thông, chuyên môn |
| opportunities /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | cơ hội |
| Reorganize /rɪˈɔːɡənaɪz/ | tổ chức |
| concerned /kənˈsɜːrnd/ | lo lắng, quan tâm |
| confusion /kənˈfjuːʒən/ | sự bối rối |
| policy /ˈpɒlɪsi/ | chính sách |
| potential /pəˈtenʃəl/ | tiềm năng |
| By the way baɪ ðə ˈweɪ | nhân tiện..... |
| contributions /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/ | sự đóng góp |
| a travel agency | một công ty du lịch |
| colleague /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp |
| botanical /bəˈtænɪkl/ | thuộc về thực vật học |
| scroll /skrəʊl/ | thông tin hiển thị cuộn lên/xuống trên màn hình máy tính/điện thoại |
| separate /ˈsɛpəreɪt/ | riêng biệt |
| direction /dəˈrɛkʃən/ | chỉ dẫn, hướng dẫn |
| an amusement park /əˈmjuːzmənt pɑːk/ | công viên giải trí |
| hall /hɔːl/ | sảnh/ hành |
| approval /əˈpruːvəl/ | sự chấp thuận |
| bicycle racks /ˈbaɪsɪkl ræk/ | giá để xe đạp |
| downtown | trung tâm thành |
| riders /ˈraɪdə/ | người đi xe |
| spot /spɒt/ | vết/ |
| platform /ˈplæt.fɔːm/ | sân ga/ sàn |
| relocate. /riːləʊˈkeɪt/ | dời đi, chuyển đến nơi khác |
| overflow /ˈəʊvəfləʊ/ | tràn |
| go ahead | sự chấp thuận |