click below
click below
Normal Size Small Size show me how
test 1 part 3 phần 2
| Question | Answer |
|---|---|
| Recycling /rɪˈsaɪklɪŋ/ | sự tái chế |
| electronics /ɪlɛkˈtrɒnɪks/ | điện tử học/linh kiện điện tử |
| get rid of /rɪd/ | thoát khỏi, rũ bỏ (điều gì đó khó chịu) loại bỏ (điều gì đó không mong muốn) |
| dispose of /dɪˈspəʊz/ | Vứt bỏ/bố trí |
| real estate agency /ˈrɪəl ɪsteɪt ˈeɪdʒənsi/ | Công ty/đại lý bất động sản |
| waste /weɪst/ | sự lãng phí |
| Yard /jɑːd/ | Sân (nhà, vườn) |
| furniture /ˈfɜːnɪtʃə/ | đồ đạc, nội thất |
| Directions /dɪˈrekʃn̩z/ | chỉ dẫn, hướng đi |
| site /saɪt/ | địa điểm, nơi chốn |
| piece /piːs/ | mảnh, miếng (thường chỉ phần cắt ra hoặc tách rời từ vật lớn hơn) |
| lease /liːs/ | hợp đồng cho thuê; bản hợp đồng thuê |
| walk-in customer /ˈwɔːk ɪn/ | Người đến mà không hẹn trước; khách vãng lai |
| fitness /ˈfɪtnəs/ | thể dục |
| A culinary school /ˈkʌlɪnəri/ | một trường dạy nấu ăn |
| released /rɪˈliːst/ | phát hành, tung ra |
| aware of /əˈweə/ | biết, nhận thức về điều gì đó |
| stage /steɪdʒ/ | sân khấu/giai |
| character /ˈkær.ək.tə(r)/ | Nhân vật/tính cách |
| come up | leo lên |
| journalists /ˈdʒɜːnəlɪst/ | nhà báo/phóng viên |
| Investigative /ɪnˈvestɪɡətɪv/ | điều tra |
| secured /səˈkjʊəd/ | bảo đảm |
| funding /ˈfʌndɪŋ/ | nguồn vốn/tài trợ |
| conduct /kənˈdʌkt/ | tiến hành |
| Consulting /kənˈsʌltɪŋ/ | tư vấn |
| Negotiating /nəˈɡəʊʃieɪtɪŋ/ | đàm phán |
| doublecheck | kiểm tra kỹ lại |
| thermostat /ˈθɜːməˌstæt/ | bộ điều nhiệt |
| shutting off /ˈʃʌt ɒf/ | tắt, ngừng hoạt động (máy móc, thiết bị) |
| randomly /ˈrændəmli/ | một cách ngẫu nhiên |
| guard /ɡɑːd/ | lính canh, người bảo vệ |
| maintenance /ˈmeɪntənəns/ | sự bảo trì, sự bảo dưỡng |
| representative /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/ | người đại diện |
| malfunctioning /mælˈfʌŋkʃən/ | sự trục trặc, sự cố |
| snowmobile /ˈsnəʊməʊˌbiːl/ | xe trượt tuyết |
| renting out /rɛnt aʊt/ | Cho thuê (tài sản) |
| inventory /ˈɪnvəntri/ | hàng tồn kho, kho hàng |
| apparel /əˈpær.əl/ | quần áo, y phục |
| dealership /ˈdiːləʃɪp/ | đại lý (xe hơi, máy bay,...) |
| chain /tʃeɪn/ | chuỗi (cửa hàng) |
| accessible /əˈsesəbl/ | dễ dàng tiếp cận, dễ sử dụng |
| patterns /ˈpætənz/ | khuôn mẫu |
| shift /ʃɪft/ | di chuyển |