click below
click below
Normal Size Small Size show me how
test 1 part 3
| Question | Answer |
|---|---|
| recipes /ˈrɛsəpɪz/ | công thức nấu ăn |
| sauces /ˈsɔːsɪz/ | nước sốt |
| shredded /ˈʃrɛdɪd/ | xé vụn/băm nhỏ |
| version /ˈvɜːʃn/ | phiên bản |
| melt /mɛlt/ | tan chảy (chất rắn thành lỏng) |
| match /mætʃ/ | phù hợp, tương xứng/trận đấu |
| regional /ˈriːdʒənəl/ | thuộc về một vùng, khu vực cụ thể |
| championship /ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ | giải vô địch |
| tournament /ˈtʊərnəmənt/ | cuộc thi đấu, giải đấu |
| incredible /ɪnˈkrɛdəbl/ | không thể tin được |
| merchandise /ˈmɜː.tʃən.daɪz/ | hàng hóa, sản phẩm để bán |
| institute /ˈɪnstɪtjuːt/ | học viện/ tổ chức |
| fund-raising /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/ | hoạt động gây quỹ |
| bring /brɪŋ/ | mang theo/ gây ra |
| invitations /ˌɪnvɪˈteɪʃn/ | lời mời, thư mời |
| art gallery /ɑːt ˈɡæləri/ | phòng trưng bày nghệ thuật |
| ceremony /ˈser.ə.mə.ni/ | lễ, nghi thức |
| shuttle /ˈʃʌtl̩/ | xe buýt đưa đón |
| catering /ˈkeɪtərɪŋ/ | dịch vụ phục vụ ăn uống |
| speech /spiːtʃ/ | bài phát biểu, diễn văn |
| community /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| biodegradable /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbəl/ | phân hủy sinh học |
| organic /ɔːˈɡænɪk/ | hữu cơ |
| cases /ˈkeɪsɪz/ | trường hợp, tình huống |
| orientation /ˌɔːriənˈteɪʃən/ | sự định hướng |
| grand /ɡrɑːnd/ | lớn, vĩ đại, hoành tráng |
| grand opening | khai trương |
| trade show /ˈtreɪd ʃəʊ/ | triển lãm thương mại |
| multiple /ˈmʌltəpl/ | nhiều, nhiều hơn một |
| permanent /ˈpɜːmənənt/ | vĩnh viễn, lâu dài/kiên cố |
| authors /ˈɔ.θɚz/ | tác giả |
| Reserve /rɪˈzɜːv/ | đặt |
| Revise /rɪˈvaɪz/ | sửa đổi |
| go ahead /ɡəʊ əˈhɛd/ | tiến lên, tiếp tục (làm gì đó) |