click below
click below
Normal Size Small Size show me how
test 1 part 2
| Question | Answer |
|---|---|
| crate /ˈkreɪt/ | thùng |
| conference /ˈkɑn.fə.rəns/ | hội nghị, hội thảo |
| warehouse /ˈweə.haʊs/ | nhà kho/ kho hàng |
| nearby /ˈnɪə.baɪ/ | gần đây, gần bên |
| decoration /ˌdekəˈreɪʃn/ | sự trang trí, vật trang trí |
| competent /ˈkɒmpɪtənt/ /kom pơ từnt/ | có năng lực/ thành thạo |
| retreat company /rɪˈtriːt/ | công ty nghỉ dưỡng |
| retreat /rɪˈtriːt/ | rút lui |
| glasses /ˈɡlɑːsɪz/ | kính mắt |
| package /ˈpækɪdʒ/ | gói hàng |
| tracking software | phần mềm theo dõi |
| departure /dɪˈpɑːtʃər/ | sự khởi hành |
| hardware /ˈhɑːdweə/ | trang bị, dụng cụ |
| hammer /ˈhæmə/ | cái búa |
| nails /neɪlz/ | đinh/móng tay |
| thoughtful /ˈθɔːtfʊl/ | chu đáo/ cân nhắc kỹ lưỡng |
| calendar /ˈkæl.ən.də/ | lịch |
| brochure /ˈbrəʊʃə/ | tờ rơi quảng cáo, sách nhỏ |
| process /ˈprəʊ.ses/ | quy trình, quá trình |
| demonstration /ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/ | sự biểu diễn/ sự chứng minh |
| charge /tʃɑːdʒ/ | tính phí/sạc |
| Whenever /wenˈev.ə/ | bất cứ khi nào |
| wireless /ˈwaɪəlɪs/ | không dây |
| aisle /ˈaɪl/ | lối đi giữa các dãy ghế |
| fit | vừa vặn, khớp vào (để vừa chỗ nào đó) |
| blinds /blaɪndz/ | rèm cửa |
| crew /kruː/ | băng đảng, nhóm người cùng sở thích |
| corner /ˈkɔː.nə/ | góc |
| monitor /ˈmɒnɪtə/ | màn hình máy tính. người giám sát |
| entrance /ˈɛntrəns/ | lối vào, cửa vào |