click below
click below
Normal Size Small Size show me how
part 1
| Question | Answer |
|---|---|
| crops | cây trồng, hoa màu |
| wheat | lúa mì |
| browsing | xem qua, xem lướt, xem thử nhưng chưa mua |
| jogging | chạy chậm để tập thể dục |
| crane | cần cẩu |
| through | xuyên qua/ xuyên suốt |
| frisbee | Đĩa nhựa để ném cho nhau chơi |
| Freely | một cách tự do, không bị kiểm soát |
| Spectators | những khán giả, người xem. |
| Partly | một phần, không hoàn toàn. |
| Runway | đường băng |