click below
click below
Normal Size Small Size show me how
part 5
| Question | Answer |
|---|---|
| .past | quá, qua |
| through | xuyên qua, suốt |
| grant | khoản trợ cấp |
| compact | nhỏ gọn |
| Bass | âm trầm |
| division | phân công |
| contemporary | đương đại, hiện đại |
| simultaneous | đồng thời, cùng một lúc |
| instant | ngay lập tức, tức thì |
| regarded | được coi |
| landmark | cột mốc |
| architecture. | kiến trúc |
| conversions | sự chuyển đổi |
| The lead role in the play | vai diễn chính trong 1 vở kịch |
| trial | Thử nghiệm |
| reservation | đặt phòng |
| Considering | Xét đến việc, bởi vì |
| scene | bối cảnh |
| pioneer | Người tiên phòng |
| throughout | Khắp, khắp nơi |
| institutions | (viện, cơ quan, tổ chức) |
| excursions | chuyến tham quan, chuyến dã ngoại ngắn ngày |
| refreshments | món ăn nhẹ, nước giải khát |