click below
click below
Normal Size Small Size show me how
test 1
| Question | Answer |
|---|---|
| tying up | buộc lên |
| pouring /ˈpɔːr.ɪŋ/ | đổ, rót, chắt |
| beverage /ˈbev(ə)rɪdʒ/ | thức uống |
| fixtures /ˈfɪkstʃɚz/ | vật cố định, thiết bị cố định |
| hallway /ˈhɔːl.weɪ/ | lối đi, hành lang |
| bucket /ˈbʌkɪt/ | xô thùng, lượng lớn |
| laid out /leɪd aʊt/ | bày ra, sắp xếp |
| windowsill /ˈwɪndəʊsɪl/ | bệ cửa sổ |
| laying /ˈleɪ.ɪŋ/ | đặt, để xuống/ xây lát |
| brush /brʌʃ/ | chổi |
| cans /kænz/ | lon đựng (thường là kim loại) |
| stool /stuːl/ | ghế đẩu |
| branch ˈfɔːlən ˈbræntʃɪz | cành cây rụng |
| cover /ˈkʌvər/ | bao phủ bởi |
| grassy /ˈɡræsi/ | nhiều cỏ |
| pooled /puːld/ | vũng (nước) |