click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Từ vựng Lis ETS 1
| Question | Answer |
|---|---|
| bucket | cái xô/ thùng |
| competent | có năng lực, thạo việc, giỏi |
| nails | vài cái đinh |
| package | bưu kiện, gói hàng |
| thoughtful | chu đáo, quan tâm, ân cần |
| dental | (thuộc) nha khoa, răng |
| borrow | mượn, vay |
| took/ take | lấy đi, mang đi |
| thoughtful. | chu đáo |
| aisle | lối đi |
| blinds | rèm |
| Spicy cheddar | Pho mát Cheddar vị cay (hoặc Phô mai Cheddar cay). |
| Shredded | Đã được bào nhỏ / nạo sợi / cắt nhỏ |
| Melt | Tan chảy / Nóng chảy |