click below
click below
Normal Size Small Size show me how
part 1
đã thuộc
| Question | Answer |
|---|---|
| Tiles | gạch lát |
| hallway | hành lang |
| crate | thùng |
| supplies | dụng cụ, vật phẩm |
| handle | tay cầm, quai xách |
| step stool | ghế bậc thang |
| path | đường, lối đi |
| branch | cành cây |
| grassy | đầy cỏ, phủ cỏ |
| pool | đọng nước, tạo thành vũng nước |