click below
click below
Normal Size Small Size show me how
part 6
| Question | Answer |
|---|---|
| financial constraints = | hạn chế về tài chính |
| optimistic | Lạc quan |
| emerging | Mới hình thành |
| restricted | hạn chế, giới hạn |
| Conservation | Bảo tồn |
| thrive | Phát triển mạnh |
| sustainable | Bền vững |
| monitoring | Theo dõi |
| nursery | vườn ươm |
| burst with | tràn ngập, bừng nở |
| eye-catching | bắt mắt, thu hút |
| water features | tiểu cảnh nước |
| unmatched | vô song, không ai sánh bằng |
| take on (a project) | đảm nhận (dự án) |
| desires | thèm muốn, mong muốn |
| guarantee | hứa chắc chắn, cam đoan, bảo đảm |
| delighted | vui mừng |
| consensus | sự đồng thuận |
| commemorative plaque | bảng/tấm lưu niệm |
| initiative | tính chủ động, sáng kiến |
| token of gratitude | món quà tượng trưng cho lòng biết ơn |
| commitment to excellence | cam kết hướng đến sự xuất |
| refine | tinh chỉnh, hoàn thiện |
| portal | cổng thông tin điện tử |
| rest assured that... | xin yên tâm rằng... |
| Otherwise | Nếu không thì |