click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB15-Top1000
TB15-Vocab-From top 1000 most popular words
| Term | Definition |
|---|---|
| 系统 | xì tǒng - hệ thống -system |
| 政府 | zhèng fǔ -chính phủ -government |
| 许多 | xǔ duō -hứa đa -many; much; numerous; a great deal of |
| 生活 | shēng huó - sinh.sanh hoạt-life; livelihood |
| 跟 | gēn-cân-Heel,follow,with,and |
| 方式 | fāng shì -phương thức-way; method |
| 项目 | xiàng mù - hạng mục- item; project; subject of entry |
| 环境 | huán jìng - hoàn cảnh-environment |
| 一些 | yī xiē -nhất ta-some |
| 仍 | réng - nhưng-yet; still 他仍在这里工作 |
| 虽然 | suī rán -tuy nhiên- though; although |
| 重要 | zhòng yào -trọng yếu-important |
| 进行 | jìn xíng-tiến hành-go on; be underway; be in progress |
| 关系 | guān xi-quan hệ-relation |
| 提供 | tí gōng-đề cung-offer, provide, supply |
| 指出 | zhǐ chū- chỉ xuất-point out |
| 经济 | jīng jì - kinh tế-economy |
| 其他 | qí tā- kỳ tha-else, others |
| 发展 | fā zhǎn -phát triển-develop |
| 教育 | jiào yù-giáo dục-education |
| 成为 | chéng wéi-thành vi-become |
| 便 | biàn -tiện-convenient 便宜TIỆN NGHI - 方便PHƯƠNG TIỆN-随便【隨便】TUỲ TIỆN- 顺便【順便】THUẬN TIỆN |
| 然后 | rán hòu-nhiên hậu-after that, then |
| 未 | wèi -[ vị - not yet 未来【未來】VỊ LAI |
| 发现 | fā xiàn-[ phát hiện-discover |
| 而且 | ér qiě - nhi thả - and also |
| 无法 | wú fǎ-vô pháp-unable; incapable |
| 企业 | qǐ yè -xí nghiệp-enterprise |
| 服务 | fú wù-phục vụ-serve |
| 较 | jiào - giếu.giảo-compare: 比较 bǐjiào ]- tỷ giảo - relatively |
| 台湾 | tái wān - đài loan-Taiwan |
| 曾 | zēng- tằng-từng; đã từng |
| 如何 | rúhé - như hà - how 无论如何 |
| 对于 | duìyú -[ đối vu-with regard to |
| 以及 | yǐ jí -dĩ cập-too, as well as |
| 当 | dāng -đương-ought; should; must |
| 人员 | rényuán-nhân viên-staff |
| 资讯 | zī xùn -tư tấn-information |
| 资料 | zī liào - tư liệu-data, materials |
| 除了 | chú le-trừ liễu-except |
| 大陆 | dà lù - đại lục-main land China |
| 给 | gěi - cấp - give, grant |
| 岁 | suì- tuế -age/year of age |
| 另 | lìng-lánh -other; different |
| 若 | ruò-nhược-like; as if |
| 亦 | yì-diệc -also, too |
| 技术 | jì shù - kĩ thuật-technique-technology |
| 至 | zhì-chí -to, until 甚至-shènzhì-thậm chí |
| 特别 | tèbié -đặc biệt -particular(ly) |
| 其实 | qíshí -kỳ thực-in fact |
| 参加 | cānjiā-tham gia-participate |
| 一定 | yīdìng-nhất định-must |
| 其中 | qízhōng-kỳ trung-inside; among |
| 包括 | bāo kuò -bao quát-include |
| 讲 | jiǎng-giảng-tell, explain |
| 造成 | zào chéng -tạo thành-create |
| 即 | jí-[ tức-immediate 立即LẬP TỨC |
| 政治 | zhèngzhì - chính trị-politics |
| 单位 | dānwèi -ˋ đơn vị -unit |
| 一直 | yīzhí - nhất trực - always |
| 是否 | shì fǒu- thị phủ -if; whether; whether or not |
| 当然 | dāng rán- đương nhiên-of course |
| 空调 | kōng tiáo - không điều - air conditioner |
| 声调 | shēng diào -thanh điệu- tone |