click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB14-Cities
TB14-Vocab-World Cities
| Term | Definition |
|---|---|
| 北京 | běijīng · Bắc Kinh · Beijing |
| 上海 | shànghǎi · Thượng Hải · Shanghai |
| 广州 | guǎngzhōu · Quảng Châu · Guangzhou |
| 深圳 | shēnzhèn · Thâm Quyến · Shenzhen |
| 香港 | xiānggǎng · Hương Cảng · Hong Kong |
| 台北 | táiběi · Đài Bắc · Taipei |
| 东京 | dōngjīng · Đông Kinh · Tokyo |
| 大阪 | dàbǎn · Đại Phản · Osaka |
| 京都 | jīngdū · Kinh Đô · Kyoto |
| 首尔 | shǒu'ěr · Thủ Nhĩ · Seoul |
| 釜山 | fǔshān · Phủ Sơn · Busan |
| 新加坡 | xīnjiāpō · Tân Gia Ba · Singapore |
| 曼谷 | màngǔ · Mạn Cốc · Bangkok |
| 河内 | hénèi · Hà Nội · Hanoi |
| 胡志明市 | húzhìmíng shì · Hồ Chí Minh Thị · Ho Chi Minh City |
| 雅加达 | yǎjiādá · Nhã Gia Đạt · Jakarta |
| 吉隆坡 | jílóngpō · Cát Long Ba · Kuala Lumpur |
| 马尼拉 | mǎnílā · Mã Ni Lạp · Manila |
| 纽约 | niǔyuē · Nữu Ước · New York |
| 洛杉矶 | luòshānjī · Lạc Sam Ky · Los Angeles |
| 芝加哥 | zhījiāgē · Chi Gia Ca · Chicago |
| 休斯敦 | xiūsīdūn · Hưu Tư Đôn · Houston |
| 旧金山 | jiùjīnshān · Cựu Kim Sơn · San Francisco |
| 多伦多 | duōlúnduō · Đa Luân Đa · Toronto |
| 温哥华 | wēngēhuá · Ôn Ca Hoa · Vancouver |
| 墨西哥城 | mòxīgē chéng · Mặc Tây Ca Thành · Mexico City |
| 圣保罗 | shèngbǎoluó · Thánh Bảo La · São Paulo |
| 里约热内卢 | lǐyuērènèilú · Lý Ước Nhiệt Nội Lư · Rio de Janeiro |
| 布宜诺斯艾利斯 | bùyínuòsī àilìsī · Bố Nghi Nặc Tư Ái Lợi Tư · Buenos Aires |
| 利马 | lìmǎ · Lợi Mã · Lima |
| 伦敦 | lúndūn · Luân Đôn · London |
| 巴黎 | bālí · Ba Lê · Paris |
| 柏林 | bólín · Bách Lâm · Berlin |
| 罗马 | luómǎ · La Mã · Rome |
| 马德里 | mǎdélǐ · Mã Đức Lý · Madrid |
| 巴塞罗那 | bāsàiluónà · Ba Tắc La Na · Barcelona |
| 莫斯科 | mòsīkē · Mạc Tư Khoa · Moscow |
| 圣彼得堡 | shèngbǐdébǎo · Thánh Bỉ Đắc Bảo · Saint Petersburg |
| 伊斯坦布尔 | yīsītǎnbù'ěr · Y Tư Đản Bố Nhĩ · Istanbul |
| 雅典 | yǎdiǎn · Nhã Điển · Athens |
| 布拉格 | bùlāgé · Bố Lạp Cách · Prague |
| 维也纳 | wéiyěnà · Vi Dã Nạp · Vienna |
| 悉尼 | xīní · Tất Ni · Sydney |
| 墨尔本 | mò'ěrběn · Mặc Nhĩ Bổn · Melbourne |
| 奥克兰 | àokèlán · Áo Khắc Lan · Auckland |
| 开罗 | kāiluó · Khai La · Cairo |
| 约翰内斯堡 | yuēhànnèisībǎo · Ước Hán Nội Tư Bảo · Johannesburg |
| 内罗毕 | nèiluóbì · Nội La Tỵ · Nairobi |
| 卡萨布兰卡 | kǎsàbùlánkǎ · Khắc Tát Bố Lan Khắc · Casablanca |
| 华盛顿 | Huáshèngdùn - hoa thịnh đốn |