click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB13-America
TB13-Vocab-American Countries
| Term | Definition |
|---|---|
| 加拿大 | jiānádà · Gia Nã Đại · Canada |
| 美国 | měiguó · Mỹ Quốc · United States |
| 墨西哥 | mòxīgē · Mặc Tây Ca · Mexico |
| 伯利兹 | bólìzī · Bác Lợi Tư · Belize |
| 哥斯达黎加 | gēsīdálíjiā · Ca Tư Đạt Lê Gia · Costa Rica |
| 萨尔瓦多 | sà'ěrwǎduō · Tát Nhĩ Oa Đa · El Salvador |
| 危地马拉 | wēidìmǎlā · Nguy Địa Mã Lạp · Guatemala |
| 洪都拉斯 | hóngdōulāsī · Hồng Đô Lạp Tư · Honduras |
| 尼加拉瓜 | níjiālāguā · Ni Gia Lạp Qua · Nicaragua |
| 巴拿马 | bānámǎ · Ba Nạp Mã · Panama |
| 安提瓜和巴布达 | āntíguā hé bābùdá · An Đề Qua hòa Ba Bố Đạt · Antigua and Barbuda |
| 巴哈马 | bāhāmǎ · Ba Ha Mã · Bahamas |
| 巴巴多斯 | bābāduōsī · Ba Ba Đa Tư · Barbados |
| 古巴 | gǔbā · Cổ Ba · Cuba |
| 多米尼克 | duōmǐníkè · Đa Mễ Ni Khắc · Dominica |
| 多米尼加共和国 | duōmǐníjiā gònghéguó · Đa Mễ Ni Gia Cộng Hòa Quốc · Dominican Republic |
| 格林纳达 | gélínnàdá · Cách Lâm Nạp Đạt · Grenada |
| 海地 | hǎidì · Hải Địa · Haiti |
| 牙买加 | yámǎijiā · Nha Mãi Gia · Jamaica |
| 圣基茨和尼维斯 | shèngjīcí hé níwéisi · Thánh Cơ Tư hòa Ni Duy Tư · Saint Kitts and Nevis |
| 圣卢西亚 | shènglúxīyà · Thánh Lỗ Tây Á · Saint Lucia |
| 圣文森特和格林纳丁斯 | shèngwénsēntè hé gélínnàdīngsī · Thánh Văn Sâm Đặc hòa Cách Lâm Nạp Đinh Tư · Saint Vincent and the Grenadines |
| 特立尼达和多巴哥 | tèlìnídá hé duōbāgē · Đặc Lập Ni Đạt hòa Đa Ba Ca · Trinidad and Tobago |
| 阿根廷 | āgēntíng · A Căn Đình · Argentina |
| 玻利维亚 | bōlìwéiyà · Ba Lợi Vi Á · Bolivia |
| 巴西 | bāxī · Ba Tây · Brazil |
| 智利 | zhìlì · Trí Lợi · Chile |
| 哥伦比亚 | gēlúnbǐyà · Ca Luân Tỉ Á · Colombia |
| 厄瓜多尔 | èguāduō'ěr · Ngạch Qua Đa Nhĩ · Ecuador |
| 圭亚那 | guīyànà · Quy Á Na · Guyana |
| 巴拉圭 | bālāguī · Ba La Quy · Paraguay |
| 秘鲁 | bìlǔ · Mật Lỗ · Peru |
| 苏里南 | sūlǐnán · Tô Lý Nam · Suriname |
| 乌拉圭 | wūlāguī · Ô Lạp Quy · Uruguay |
| 委内瑞拉 | wěinèiruìlā · Ủy Nội Thụy Lạp · Venezuela |