click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB12-Europe
TB12-Vocab - European Countries
| Term | Definition |
|---|---|
| 阿尔巴尼亚 | ā'ěrbāníyà · A Nhĩ Nhĩ Ba Ni Á · Albania |
| 安道尔 | āndào'ěr · An Đạo Nhĩ · Andorra |
| 奥地利 | àodìlì · Áo Địa Lợi · Austria |
| 白俄罗斯 | bái'éluósī · Bạch Nga La Tư · Belarus |
| 比利时 | bǐlìshí · Bỉ Lợi Thì · Belgium |
| 波黑 | bōhēi · Ba Hắc · Bosnia and Herzegovina |
| 保加利亚 | bǎojiālìyà · Bảo Gia Lợi Á · Bulgaria |
| 克罗地亚 | kèluódìyà · Khắc La Địa Á · Croatia |
| 塞浦路斯 | sàipǔlùsī · Tắc Phổ Lộ Tư · Cyprus |
| 捷克 | jiékè · Tiệp Khắc · Czech Republic |
| 丹麦 | dānmài · Đan Mạch · Denmark |
| 爱沙尼亚 | àishāníyà · Ái Sa Ni Á · Estonia |
| 芬兰 | fēnlán · Phần Lan · Finland |
| 法国 | fǎguó · Pháp Quốc · France |
| 德国 | déguó · Đức Quốc · Germany |
| 希腊 | xīlà · Hy Lạp · Greece |
| 匈牙利 | xiōngyálì · Hung Nha Lợi · Hungary |
| 冰岛 | bīngdǎo · Băng Đảo · Iceland |
| 爱尔兰 | ài'ěrlán · Ái Nhĩ Lan · Ireland |
| 意大利 | yìdàlì · Ý Đại Lợi · Italy |
| 拉脱维亚 | lātuōwéiyà · Lạp Thác Vi Á · Latvia |
| 列支敦士登 | lièzhīdūnshìdēng · Liệt Chi Đôn Sĩ Đăng · Liechtenstein |
| 立陶宛 | lìtáowǎn · Lập Đào Uyển · Lithuania |
| 卢森堡 | lúsēnbǎo · Lỗ Sâm Bảo · Luxembourg |
| 马耳他 | mǎ'ěrtā · Mã Nhĩ Tha · Malta |
| 摩尔多瓦 | mó'ěrduōwǎ · Ma Nhĩ Đa Oa · Moldova |
| 摩纳哥 | mónàgē · Ma Nạp Ca · Monaco |
| 黑山 | hēishān · Hắc Sơn · Montenegro |
| 荷兰 | hélán · Hà Lan · Netherlands |
| 北马其顿 | běi mǎqídùn · Bắc Mã Kỳ Đốn · North Macedonia |
| 挪威 | nuówēi · Na Uy · Norway |
| 波兰 | bōlán · Ba Lan · Poland |
| 葡萄牙 | pútáoyá · Bồ Đào Nha · Portugal |
| 罗马尼亚 | luómǎníyà · La Mã Ni Á · Romania |
| 俄罗斯 | éluósī · Nga La Tư · Russia |
| 圣马力诺 | shèngmǎlìnòu · Thánh Mã Lợi Nỗ · San Marino |
| 塞尔维亚 | sài'ěrwéiyà · Tắc Nhĩ Duy Á · Serbia |
| 斯洛伐克 | sīluòfákè · Tư Lạc Phạt Khắc · Slovakia |
| 斯洛文尼亚 | sīluòwénníyà · Tư Lạc Văn Ni Á · Slovenia |
| 西班牙 | xībānyá · Tây Ban Nha · Spain |
| 瑞典 | ruìdiǎn · Thụy Điển · Sweden |
| 瑞士 | ruìshì · Thụy Sĩ · Switzerland |
| 土耳其 | tǔ'ěrqí · Thổ Nhĩ Kỳ · Türkiye |
| 乌克兰 | wūkèlán · Ô Khắc Lan · Ukraine |
| 英国 | yīngguó · Anh Quốc · United Kingdom |
| 梵蒂冈 | fàndìgāng · Phạn Đế Cương · Vatican City |