click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB11-Asia
TB-Vocab-11 Asian Countries
| Term | Definition |
|---|---|
| 阿富汗 | āfùhàn · A Phú Hãn · Afghanistan |
| 亚美尼亚 | yàměiníyà · Á Mễ Ni Á · Armenia |
| 阿塞拜疆 | āsàibàijiāng · A Tắc Bái Giang · Azerbaijan |
| 巴林 | bālín · Ba Lân · Bahrain |
| 孟加拉国 | mèngjiālā guó · Mạnh Gia La Quốc · Bangladesh |
| 不丹 | bùdān · Bất Đan · Bhutan |
| 文莱 | wénlái · Văn Lai · Brunei |
| 柬埔寨 | jiǎnpǔzhài · Kiến Phổ Trại · Cambodia |
| 中国 | zhōngguó · Trung Quốc · China |
| 塞浦路斯 | sàipǔlùsī · Tắc Phổ Lộ Tư · Cyprus |
| 格鲁吉亚 | gélǔjíyà · Cách Lỗ Kỷ Á · Georgia |
| 印度 | yìndù · Ấn Độ · India |
| 印度尼西亚 | yìndùníxīyà · Ấn Độ Ni Tây Á · Indonesia |
| 伊朗 | yīlǎng · Y Lan · Iran |
| 伊拉克 | yīlākè · Y Lạp Khắc · Iraq |
| 以色列 | yǐsèliè · Dĩ Sắc Liệt · Israel |
| 日本 | rìběn · Nhật Bản · Japan |
| 约旦 | yuēdàn · Ước Đan · Jordan |
| 哈萨克斯坦 | hāsàkèsītǎn · Ha Tắc Khắc Tư Thản · Kazakhstan |
| 韩国 | hánguó · Hàn Quốc · South Korea |
| 科威特 | kēwēitè · Khoa Uy Đặc · Kuwait |
| 吉尔吉斯斯坦 | jí'ěrjísīsītǎn · Cát Nhĩ Kỷ Tư Tư Thản · Kyrgyzstan |
| 老挝 | lǎowō · Lão Qua · Laos |
| 黎巴嫩 | líbānèn · Lê Ba Nặc · Lebanon |
| 马来西亚 | mǎláixīyà · Mã Lai Tây Á · Malaysia |
| 马尔代夫 | mǎ'ěrdàifū · Mã Nhĩ Đại Phu · Maldives |
| 蒙古 | ménggǔ · Mông Cổ · Mongolia |
| 缅甸 | miǎndiàn · Miến Điện · Myanmar |
| 尼泊尔 | níbó'ěr · Ni Bạc Nhĩ · Nepal |
| 阿曼 | āmàn · A Mạn · Oman |
| 巴基斯坦 | bājīsītǎn · Ba Kỳ Tư Thản · Pakistan |
| 巴勒斯坦 | bālèsītǎn · Ba Lặc Tư Thản · Palestine |
| 菲律宾 | fēilǜbīn · Phi Luật Tân · Philippines |
| 卡塔尔 | kǎtǎ'ěr · Khắc Tháp Nhĩ · Qatar |
| 沙特阿拉伯 | shātè ālābó · Sa Đặc A Lạp Bá · Saudi Arabia |
| 新加坡 | xīnjiāpō · Tân Gia Ba · Singapore |
| 斯里兰卡 | sīlǐlánkǎ · Tư Lý Lan Khắc · Sri Lanka |
| 叙利亚 | xùlìyà · Tự Lợi Á · Syria |
| 台湾 | táiwān · Đài Loan · Taiwan |
| 塔吉克斯坦 | tǎjíkèsītǎn · Tháp Kỷ Khắc Tư Thản · Tajikistan |
| 泰国 | tàiguó · Thái Quốc · Thailand |
| 东帝汶 | dōngdìwèn · Đông Đế Vấn · Timor‑Leste |
| 土耳其 | tǔ'ěrqí · Thổ Nhĩ Kỳ · Türkiye |
| 土库曼斯坦 | tǔkùmànsītǎn · Thổ Khố Mạn Tư Thản · Turkmenistan |
| 阿拉伯联合酋长国 | ālābó liánhé qiúzhǎngguó · A Lạp Bá Liên Hợp Thù Trưởng Quốc · United Arab Emirates |
| 乌兹别克斯坦 | wūzībiékèsītǎn · Ô Tư Biệt Khắc Tư Thản · Uzbekistan |
| 越南 | yuènán · Việt Nam · Vietnam |
| 也门 | yěmén · Dã Môn · Yemen |