click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB 9 - Vocab
Pop Music Vocabulary
| Term | Definition |
|---|---|
| 流行音乐 | liúxíng yīnyuè · lưu hành âm nhạc · pop music |
| 流行歌手 | liúxíng gēshǒu · lưu hành ca thủ · pop singer |
| 偶像 | ǒuxiàng · ngẫu tượng · idol |
| 偶像团体 | ǒuxiàng tuántǐ · ngẫu tượng đoàn thể · idol group |
| 女团 | nǚtuán · nữ đoàn · girl group |
| 男团 | nántuán · nam đoàn · boy group |
| 主打歌 | zhǔdǎgē · chủ đả ca · title track |
| 热门单曲 | rèmén dānqǔ · nhiệt môn đơn khúc · hit single |
| 新歌 | xīngē · tân ca · new song |
| 金曲 | jīnqǔ · kim khúc · golden hit |
| 专辑 | zhuānjí · chuyên tập · album |
| 迷你专辑 | mínǐ zhuānjí · mini chuyên tập · mini‑album |
| EP | yīpī · — · EP |
| 单曲 | dānqǔ · đơn khúc · single |
| 混音版 | hùnyīnbǎn · hỗn âm bản · remix version |
| 原版 | yuánbǎn · nguyên bản · original version |
| 现场版 | xiànchǎngbǎn · hiện trường bản · live version |
| 清唱版 | qīngchàngbǎn · thanh xướng bản · acapella version |
| 伴奏版 | bànzòubǎn · bạn tấu bản · instrumental version |
| 加长版 | jiāchángbǎn · gia trường bản · extended version |
| 歌词 | gēcí · ca từ · lyrics |
| 副歌 | fùgē · phó ca · chorus |
| 主歌 | zhǔgē · chủ ca · verse |
| 过渡段 | guòdùduàn · quá độ đoạn · bridge |
| 钩子 | gōuzi · câu tử · hook |
| 旋律 | xuánlǜ · huyền luật · melody |
| 节奏 | jiézòu · tiết tấu · rhythm |
| 和声 | héshēng · hòa thanh · harmony |
| 音色 | yīnsè · âm sắc · tone color |
| 音域 | yīnyù · âm vực · vocal range |
| 假声 | jiǎshēng · giả thanh · falsetto |
| 真声 | zhēnshēng · chân thanh · chest voice |
| 高音 | gāoyīn · cao âm · high note |
| 低音 | dīyīn · đê âm · low note |
| 共鸣 | gòngmíng · cộng minh · resonance |
| 气息 | qìxī · khí tức · breath control |
| 声线 | shēngxiàn · thanh tuyến · vocal tone |
| 唱腔 | chàngqiāng · xướng khang · vocal style |
| 花腔 | huāqiāng · hoa khang · vocal embellishment |
| 走音 | zǒuyīn · tẩu âm · off‑pitch |
| 舞台 | wǔtái · vũ đài · stage |
| 灯光 | dēngguāng · đăng quang · stage lighting |
| 编舞 | biānwǔ · biên vũ · choreography |
| 舞步 | wǔbù · vũ bộ · dance steps |
| 伴舞 | bànwǔ · bạn vũ · backup dancers |
| 造型 | zàoxíng · tạo hình · styling |
| 服装 | fúzhuāng · phục trang · costume |
| 化妆 | huàzhuāng · hóa trang · makeup |
| 舞台效果 | wǔtái xiàoguǒ · vũ đài hiệu quả · stage effects |
| 烟火 | yānhuǒ · yên hỏa · pyrotechnics |
| 粉丝 | fěnsī · phấn ti · fans |
| 应援 | yìngyuán · ứng viện · fan support |
| 打榜 | dǎbǎng · đả bảng · chart boosting |
| 排行榜 | páihángbǎng · bài hành bảng · music chart |
| 热搜 | rèsōu · nhiệt sưu · trending search |
| 评论区 | pínglùnqū · bình luận khu · comment section |
| 点赞 | diǎnzàn · điểm tán · like |
| 转发 | zhuǎnfā · chuyển phát · share |
| 播放量 | bōfàngliàng · phát phóng lượng · play count |
| 粉丝团 | fěnsītuán · phấn ti đoàn · fandom |
| MV | yīngwèi · — · music video |
| 拍摄 | pāishè · phái xạ · filming |
| 剪辑 | jiǎnjí · tiễn tập · editing |
| 特效 | tèxiào · đặc hiệu · special effects |
| 镜头 | jìngtóu · kính đầu · camera shot |
| 画面 | huàmiàn · họa diện · visual frame |
| 概念照 | gàiniànzhào · khái niệm chiếu · concept photo |
| 宣传片 | xuānchuánpiàn · tuyên truyền phiến · promo video |
| 海报 | hǎibào · hải báo · poster |
| 封面 | fēngmiàn · phong diện · cover art |
| 录音室 | lùyīnshì · lục âm thất · recording studio |
| 混音 | hùnyīn · hỗn âm · mixing |
| 母带 | mǔdài · mẫu đái · mastering |
| 录音 | lùyīn · lục âm · recording |
| 音轨 | yīnguǐ · âm quỹ · audio track |
| 伴奏 | bànzòu · bạn tấu · instrumental |
| 节拍器 | jiépāiqì · tiết phách khí · metronome |
| 麦克风 | màikèfēng · mạch khắc phong · microphone |
| 耳返 | ěrfǎn · nhĩ phản · in‑ear monitor |
| 扬声器 | yángshēngqì · dương thanh khí · speaker |
| 签售会 | qiānshòuhuì · ký thụ hội · album signing |
| 见面会 | jiànmiànhuì · kiến diện hội · fan meeting |
| 巡演 | xúnyǎn · tuần diễn · tour |
| 开场曲 | kāichǎngqǔ · khai trường khúc · opening song |
| 安可曲 | ānkěqǔ · an khả khúc · encore song |
| 舞台事故 | wǔtái shìgù · vũ đài sự cố · stage accident |
| 音乐节 | yīnyuèjié · âm nhạc tiết · music festival |
| 颁奖典礼 | bānjiǎng diǎnlǐ · ban thưởng điển lễ · award ceremony |
| 年度最佳 | niándù zuìjiā · niên độ tối gia · best of the year |
| 人气奖 | rénqìjiǎng · nhân khí thưởng · popularity award |