click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB 7 - Vocab-Job
Useful Verbs in Job Applications
| Term | Definition |
|---|---|
| 申请 | shēnqǐng · thâm thỉnh · apply |
| 提交 | tíjiāo · đề giao · submit |
| 面试 | miànshì · diện thị · interview |
| 准备 | zhǔnbèi · chuẩn bị · prepare |
| 撰写 | zhuànxiě · soạn tả · write |
| 编辑 | biānjí · biên tập · edit |
| 修改 | xiūgǎi · tu chỉnh · revise |
| 完成 | wánchéng · hoàn thành · complete |
| 评估 | pínggū · bình cô · evaluate |
| 审核 | shěnhé · thẩm hạch · review |
| 组织 | zǔzhī · tổ chức · organize |
| 协调 | xiétiáo · hiệp điều · coordinate |
| 管理 | guǎnlǐ · quản lý · manage |
| 监督 | jiāndū · giám đốc · supervise |
| 领导 | lǐngdǎo · lãnh đạo · lead |
| 指导 | zhǐdǎo · chỉ đạo · guide |
| 支持 | zhīchí · chi trì · support |
| 负责 | fùzé · phụ trách · be responsible for |
| 执行 | zhíxíng · chấp hành · execute |
| 规划 | guīhuà · quy hoạch · plan |
| 分析 | fēnxī · phân tích · analyze |
| 研究 | yánjiū · nghiên cứu · research |
| 调查 | diàochá · điều tra · investigate |
| 解决 | jiějué · giải quyết · solve |
| 改进 | gǎijìn · cải tiến · improve |
| 优化 | yōuhuà · ưu hóa · optimize |
| 创造 | chuàngzào · sáng tạo · create |
| 设计 | shèjì · thiết kế · design |
| 开发 | kāifā · khai phát · develop |
| 实施 | shíshī · thực thi · implement |
| 汇报 | huìbào · hội báo · report |
| 沟通 | gōutōng · câu thông · communicate |
| 协商 | xiéshāng · hiệp thương · negotiate |
| 讨论 | tǎolùn · thảo luận · discuss |
| 演示 | yǎnshì · diễn thị · present |
| 说明 | shuōmíng · thuyết minh · explain |
| 表达 | biǎodá · biểu đạt · express |
| 记录 | jìlù · ký lục · record |
| 汇总 | huìzǒng · hội tổng · summarize |
| 推荐 | tuījiàn · thôi tiến · recommend |
| 培训 | péixùn · bồi huấn · train |
| 学习 | xuéxí · học tập · learn |
| 适应 | shìyìng · thích ứng · adapt |
| 提升 | tíshēng · đề thăng · enhance |
| 掌握 | zhǎngwò · chưởng ác · master |
| 应用 | yìngyòng · ứng dụng · apply (skills) |
| 参与 | cānyù · tham dự · participate |
| 完善 | wánshàn · hoàn thiện · refine |
| 扩展 | kuòzhǎn · khuếch triển · expand |
| 更新 | gēngxīn · canh tân · update |
| 负责 | fùzé · phụ trách · take charge |
| 承担 | chéngdān · thừa đảm · undertake |
| 达成 | dáchéng · đạt thành · achieve |
| 推动 | tuīdòng · thôi động · promote |
| 实现 | shíxiàn · thực hiện · realize |
| 建立 | jiànlì · kiến lập · establish |
| 维护 | wéihù · duy hộ · maintain |
| 监控 | jiānkòng · giám khống · monitor |
| 跟进 | gēnjìn · căn tiến · follow up |
| 配合 | pèihé · phối hợp · collaborate |
| 招聘 | zhāopìn · chiêu tấn · recruit |
| 面谈 | miàntán · diện đàm · talk/interview |
| 录用 | lùyòng · lục dụng · hire |
| 安排 | ānpái · an bài · arrange |
| 分配 | fēnpèi · phân phối · assign |
| 评选 | píngxuǎn · bình tuyển · select |
| 审查 | shěnchá · thẩm tra · inspect |
| 记录 | jìlù · ký lục · document |
| 归档 | guīdàng · quy đương · archive |
| 发布 | fābù · phát bố · release |
| 预算 | yùsuàn · dự toán · budget |
| 控制 | kòngzhì · khống chế · control |
| 审计 | shěnjì · thẩm kế · audit |
| 采购 | cǎigòu · thái cấu · procure |
| 投标 | tóubiāo · đầu tiêu · bid |
| 结算 | jiésuàn · kết toán · settle accounts |
| 统计 | tǒngjì · thống kê · calculate |
| 预测 | yùcè · dự trắc · forecast |
| 规划 | guīhuà · quy hoạch · strategize |
| 分析 | fēnxī · phân tích · analyze |
| 协助 | xiézhù · hiệp trợ · assist |
| 支援 | zhīyuán · chi viện · support |
| 处理 | chǔlǐ · xử lý · handle |
| 执行 | zhíxíng · chấp hành · carry out |
| 监督 | jiāndū · giám đốc · oversee |
| 促进 | cùjìn · xúc tiến · facilitate |
| 推广 | tuīguǎng · thôi quảng · promote |
| 参与 | cānyù · tham dự · engage |
| 反馈 | fǎnkuì · phản khứ · provide feedback |
| 协作 | xiézuò · hiệp tác · cooperate |
| 创新 | chuàngxīn · sáng tân · innovate |
| 规划 | guīhuà · quy hoạch · map out |
| 评定 | píngdìng · bình định · assess |
| 追踪 | zhuīzōng · truy tung · track |
| 整合 | zhěnghé · chỉnh hợp · integrate |
| 扩大 | kuòdà · khuếch đại · enlarge |
| 促进 | cùjìn · xúc tiến · boost |
| 维护 | wéihù · duy hộ · maintain |
| 监督 | jiāndū · giám đốc · supervise |
| 完成 | wánchéng · hoàn thành · accomplish |
| 辞职 | [ cízhí ][ từ chức ] |
| 鼓掌 | [ gǔzhǎng ][ cổ chưởng ] Applaud |