click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB 5 - Kitchen
Chineese Vocab - Kietchen/Cooking
| Term | Definition |
|---|---|
| 厨房 | — Chúfáng — Trù phòng — kitchen |
| 厨具 | — Chújù — Trù cụ — kitchenware / utensils |
| 水槽 | — Shuǐcáo — Thủy tào — sink |
| 肥皂 | — Féizào — Phì tạo — soap |
| 洗碗皂 | — Xǐwǎn zào — Tẩy oản tạo — dish soap |
| 洗碗机 | — Xǐwǎnjī — Tẩy oản cơ — dishwasher |
| 洗涤剂 | — Xǐdíjì — Tẩy trích tễ — detergent tể: thuốc, chất: hình người đứng trên hai chân, chéo hai tai, bên cạnh hai dao xắt thuốc để bào chế thuốc. |
| 洗衣粉 | — Xǐyīfěn — Tẩy y phấn — laundry powder |
| 洗衣液 | — Xǐyīyè — Tẩy y dịch — laundry liquid |
| 漂白水 | — Piǎobái shuǐ — Phiêu bạch thủy — bleach |
| 电饭锅 | — Diànfànguō — Điện phạn oa — rice cooker |
| 微波炉 | — Wēibōlú — Vi ba lô — microwave |
| 一口锅 | — Yì kǒu guō — Nhất khẩu oa — a pot |
| 平底锅 | — Píngdǐguō — Bình để oa — frying pan / skillet |
| 勺子 | — Sháozi — Thiêu tử — spoon |
| 筷子 | — Kuàizi — Khoái tử — chopsticks |
| 叉子 | — Chāzi — Xoa tử — fork |
| 刀 | — Dāo — Đao — knife |
| 盘子 | — Pánzi — Bàn tử — plate |
| 碗 | — Wǎn — Uyển — bowl |
| 木炭 | — Mùtàn — Mộc thán — charcoal Thán: than: lửa dưới lò đốt củi trong lò có 3 ống khói như ngọn núi |
| 煤炭 | — Méitàn — Mai thán — coal mai: than tạo ra bởi cây chôn sâu dưới hầm phải đi thang xuống để khai thác |
| 石炭 | — Shítàn — Thạch thán — mineral coal |
| 烤箱 | — Kǎoxiāng — Khảo tương — oven |
| 燃气烤箱 | — Ránqì kǎoxiāng — Nhiên khí khảo tương — gas oven |
| 打火机 | — Dǎhuǒjī — Đả hỏa cơ — lighter |
| 火炉 | — Huǒlú — Hỏa lô — stove / furnace |
| 炉子 | — Lúzi — Lô tử — stove |
| 烤炉 | — Kǎolú — Khảo lô — grill / oven |
| 蒸米饭 | — Zhēng mǐfàn — Chưng mễ phạn — steamed rice |
| 蒸蛤蜊 | — Zhēng gélí — Chưng hạp lê — steamed clams |
| 炒蔬菜 | — Chǎo shūcài — Sao sơ thái — stir‑fried vegetables |
| 煮肉 | — Zhǔ ròu — Chử nhục — boiled meat |
| 塑料袋 | [ sùliào dài ][ tố liệu đại ] Plastic Bag |
| 玫瑰 | [ méigui ][ mai côi ] Roses |