click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB 4 - Food
Chinese Vocab - Food
| Term | Definition |
|---|---|
| 炒饭 | — Chǎofàn — Sao phạn — fried rice |
| 粥 | — Zhōu — Chúc — porridge / congee |
| 汤 | — Tāng — Thang — soup |
| 烤猪肉 | — Kǎo zhūròu — Khảo trư nhục — roasted pork |
| 碎牛肉 | — Suì niúròu — Toái ngưu nhục — ground beef |
| 去皮虾 | — Qù pí xiā — Khứ bì hà — peeled shrimp |
| 虾干 | — Xiāgān — Hà can — dried shrimp |
| 三文鱼 | — Sānwényú — Tam văn ngư — salmon |
| 金枪鱼 | — Jīnqiāngyú — Kim thương ngư — tuna |
| 鲶鱼 | — Niányú — Niêm ngư — catfish |
| 黑鱼 | — Hēiyú — Hắc ngư — snakehead fish |
| 蛤蜊 | — Gélí — Hạp lê — clams |
| 蜗牛 | — Wōniú — Oa ngưu — snail |
| 鸡肉 | — Jīròu — Kê nhục — chicken meat |
| 母鸡 | — Mǔjī — Mẫu kê — hen |
| 公鸡 | — Gōngjī — Công kê — rooster |
| 羊肉 | — Yángròu — Dương nhục — lamb / mutton |
| 螃蟹 | — Pángxiè — Bàng giải — crab |
| 龙虾 | — Lóngxiā — Long hà — lobster |
| 小龙虾 | — Xiǎo lóngxiā — Tiểu long hà — crawfish |
| 咸水鱼 | — Xiánshuǐyú — Hàm thủy ngư — saltwater fish |
| 鱿鱼 | — Yóuyú — Vưu ngư — squid |
| 章鱼 | — Zhāngyú — Chương ngư — octopus |
| 糙米 | — Cāomǐ — Thao mễ — brown rice |
| 碎米 | — Suìmǐ — Toái mễ — broken rice |
| 面条 | — Miàntiáo — Miến điều — noodles |
| 方便面 | — Fāngbiànmiàn — Phương tiện miến — instant noodles |
| 汉堡包 | — Hànbǎobāo — Hán bảo bao — hamburger |
| 热狗 | — Règǒu — Nhiệt cẩu — hot dog |
| 奶酪 | — Nǎilào — Nãi lạo — cheese |
| 黄油 | — Huángyóu — Hoàng du — butter |
| 猪油 | — Zhūyóu — Trư du — lard |
| 鱼油 | — Yúyóu — Ngư du — fish oil |
| 胡椒 | — Hújiāo — Hồ tiêu — pepper |
| 辣椒 | — Làjiāo — Lạt tiêu — chili pepper |
| 辣椒酱 | — Làjiāo jiàng — Lạt tiêu tương — chili sauce |
| 酱油 | — Jiàngyóu — Tương du — soy sauce |
| 豆酱 | — Dòujiàng — Đậu tương — bean paste |
| 海藻 | — Hǎizǎo — Hải tảo — seaweed |
| 调味粉 | — Tiáowèi fěn — Điều vị phấn — seasoning powder |
| 盐 | — Yán — Diêm — salt |
| 糖 | — Táng — Đường — sugar |
| 酸 | [ suān ][ toan ] Sour |
| 醋 | [ cù ][ thố ] giấm |
| 粮食 | liángshi - lương thực |
| 质量 | zhìliàng - chất lượng |
| 食品 | shípǐn - thực phẩm |
| 牌子 | páizi -bài tử -brand |