click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB 3 - Fruits
Chinese Vocab Fruits and Vegetables
| Term | Definition |
|---|---|
| 榴莲 | — Liúlián — Lưu liên — durian |
| 菠萝蜜 | — Bōluómì — Ba la mật — jackfruit |
| 龙眼果 | — Lóngyǎn guǒ — Long nhãn quả — longan |
| 荔枝 | — Lìzhī — Lệ chi — lychee |
| 苹果 | — Píngguǒ — Bình quả — apple |
| 胡萝卜 | — Húluóbo — Hồ la bặc — carrot |
| 西红柿 | — Xīhóngshì — Tây hồng thị — tomato |
| 西瓜 | — Xīguā — Tây qua — watermelon |
| 草莓 | — Cǎoméi — Thảo môi — strawberry |
| 香蕉 | — Xiāngjiāo — Hương tiêu — banana |
| 桃子 | — Táozi — Đào tử — peach |
| 梨 | — Lí — Lê — pear |
| 葡萄 | — Pútáo — Bồ đào — grape |
| 橙子 | — Chéngzi — Tranh tử — orange |
| 柚子 | — Yòuzi — Hựu tử — pomelo |
| 橘子 | — Júzi — Quất tử — tangerine |
| 石榴 | — Shíliu — Thạch lưu — pomegranate |
| 芒果 | — Mángguǒ — Mang quả — mango |
| 李子 | — Lǐzi — Lý tử — plum |
| 沙拉 | — Shālā — Sa la — salad |
| 生菜 | — Shēngcài — Sinh thái — lettuce |
| 葱 | — Cōng — Thông — green onion |
| 洋葱 | — Yángcōng — Dương thông — onion |
| 大蒜 | — Dàsuàn — Đại toán — garlic |
| 香菜 | — Xiāngcài — Hương thái — cilantro |
| 白菜 | — Báicài — Bạch thái — napa cabbage |
| 糯米 | — Nuòmǐ — Nhu mễ — sticky rice |
| 萝卜 | — Luóbo — La bặc — radish |
| 白萝卜 | — Bái luóbo — Bạch la bặc — daikon |
| 豆腐 | — Dòufu — Đậu hủ — tofu |
| 大豆 | — Dàdòu — Đại đậu — soybean |
| 花生 | — Huāshēng — Hoa sinh — peanut |
| 红豆 | — Hóngdòu — Hồng đậu — red bean |
| 黑豆 | — Hēidòu — Hắc đậu — black bean |
| 白豆 | — Báidòu — Bạch đậu — white bean |
| 绿豆 | — Lǜdòu — Lục đậu — mung bean |
| 莲花 | — Liánhuā — Liên hoa — lotus flower |
| 莲子 | — Liánzǐ — Liên tử — lotus seed |
| 莲藕 | — Lián’ǒu — Liên ngẫu — lotus root |
| 番石榴 | — Fānshíliu — Phiên thạch lưu — guava |
| 柠檬 | — Níngméng — Ninh mông — lemon |
| 椰子 | — Yēzi — Da tử — coconut |