click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TB 1 - Politics
Chinese Vocab - Politics
| Term | Definition |
|---|---|
| 政治 | — Zhèngzhì — Chính trị — politics |
| 健身房 | — Jiànshēnfáng — Kiện thân phòng — gym |
| 博物馆 | — Bówùguǎn — Bác vật quán — museum |
| 政府 | — Zhèngfǔ — Chính phủ — government |
| 价格 | — Jiàgé — Giá cách — price |
| 经济 | — Jīngjì — Kinh tế — economy |
| 国际 | — Guójì — Quốc tế — international |
| 国内 | — Guónèi — Quốc nội — domestic |
| 法律 | — Fǎlǜ — Pháp luật — law |
| 政策 | — Zhèngcè — Chính sách — policy |
| 战争 | — Zhànzhēng — Chiến tranh — war |
| 和平 | — Hépíng — Hòa bình — peace |
| 战斗 | — Zhàndòu — Chiến đấu — battle / fight |
| 胜利 | — Shènglì — Thắng lợi — victory |
| 失败 | — Shībài — Thất bại — failure |
| 努力 | — Nǔlì — Nỗ lực — effort |
| 选择 | — Xuǎnzé — Tuyển trạch — choice |
| 军队 | — Jūnduì — Quân đội — army |
| 海军 | — Hǎijūn — Hải quân — navy |
| 海洋 | — Hǎiyáng — Hải dương — ocean |
| 海军陆战队 | — Hǎijūn Lùzhànduì — Hải quân lục chiến đội — marine corps |
| 领土 | — Lǐngtǔ — Lãnh thổ — territory |
| 空中领土 | — Kōngzhōng lǐngtǔ — Không trung lãnh thổ — airspace |
| 条约 | — Tiáoyuē — Điều ước — treaty |
| 谈判 | — Tánpàn — Đàm phán — negotiation |
| 让步 | — Ràngbù — Nhượng bộ — concession |
| 放弃 | — Fàngqì — Phóng khí — give up / abandon |
| 支配 | — Zhīpèi — Chi phối — control / dominate |
| 主导 | — Zhǔdǎo — Chủ đạo — lead / dominate |
| 建议 | — Jiànyì — Kiến nghị — suggestion |
| 衰退 | — Shuāituì — Suy thoái — recession / decline |
| 接受 | — Jiēshòu — Tiếp thụ — accept |
| 例外 | — Lìwài — Lệ ngoại — exception |
| 虽然 | — Suīrán — Tuy nhiên — although |
| 即使 | — Jíshǐ — Tức sử — even if |
| 绝不 | — Jué bù — Tuyệt bất — absolutely not |
| 肯定 | — Kěndìng — Khẳng định — definitely / surely |
| 当然 | — Dāngrán — Đương nhiên — of course |
| 国王 | — Guówáng — Quốc vương — king |
| 皇帝 | — Huángdì — Hoàng đế — emperor |
| 皇后 | — Huánghòu — Hoàng hậu — empress |
| 王朝 | — Wángcháo — Vương triều — dynasty |
| 政权 | — Zhèngquán — Chính quyền — regime |
| 下属 | — Xiàshǔ — Hạ thuộc — subordinate |
| 支持 | — Zhīchí — Chi trì — support |
| 制裁 | — Zhìcái — Chế tài — sanction |
| 惩治 | — Chéngzhì — Trừng trị — punish (official) |
| 惩罚 | — Chéngfá — Trừng phạt — punishment |
| 获得 | — Huòdé — Hoạch đắc — obtain |
| 完成 | — Wánchéng — Hoàn thành — complete |
| 达到 | — Dádào — Đạt đáo — reach / achieve |
| 成功 | — Chénggōng — Thành công — success |
| 目标 | — Mùbiāo — Mục tiêu — goal |
| 延迟 | — Yánchí — Diên trì — delay |
| 取消 | — Qǔxiāo — Khử tiêu — cancel |
| 延长 | — Yáncháng — Diên trường — extend |
| 扩大 | — Kuòdà — Khuếch đại — expand |
| 放大 | — Fàngdà — Phóng đại — enlarge |
| 拉长 | — Lācháng — Lạp trường — lengthen |
| 减少 | — Jiǎnshǎo — Giảm thiểu — reduce |
| 拒绝 | — Jùjué — Cự tuyệt — refuse |
| 参加 | — Cānjiā — Tham gia — participate |
| 驱逐 | — Qūzhú — Khu trục — expel |
| 驱逐出境 | — Qūzhú chūjìng — Khu trục xuất cảnh — deport |
| 签证 | — Qiānzhèng — Thiêm chứng — visa |
| 护照 | — Hùzhào — Hộ chiếu — passport |
| 移民 | — Yímín — Di dân — immigration / immigrant |
| 国籍 | — Guójí — Quốc tịch — nationality |
| 公民权 | — Gōngmínquán — Công dân quyền — civil rights |
| 民众 | — Mínzhòng — Dân chúng — the public |
| 攻击 | — Gōngjī — Công kích — attack |
| 保护 | — Bǎohù — Bảo hộ — protect |
| 警卫 | — Jǐngwèi — Cảnh vệ — guard |
| 保卫 | — Bǎowèi — Bảo vệ — defend |
| 边界 | — Biānjiè — Biên giới — border |
| 斗争 | — Dòuzhēng — Đấu tranh — struggle |
| 复杂 | — Fùzá — Phức tạp — complex |
| 约定 | — Yuēdìng — Ước định — agreement |
| 发誓 | — Fāshì — Phát thệ — swear / vow |
| 返回 | — Fǎnhuí — Phản hồi — return |