click below
click below
Normal Size Small Size show me how
ETS2026 - TEST 02
| Question | Answer |
|---|---|
| reliability | (N) /rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/ độ tin cậy |
| reimbursement | (N) /ˌriː.ɪmˈbɝːs.mənt/ sự hoàn tiền |
| power failure | (N) /ˈpaʊ.ɚ ˌfeɪl.jɚ/ sự mất điện |
| property | (N) /ˈprɑː.pɚ.t̬i/ tài sản; bất động sản |
| name | (V) /neɪm/ đặt tên; chỉ định |
| struggle | (V) /ˈstrʌɡ.əl/ vật lộn; nỗ lực khó khăn |
| savory | (Adj) /ˈseɪ.vɚ.i/ mặn, đậm đà |
| eager | (Adj) /ˈiː.ɡɚ/ háo hức |
| artificial | (Adj) /ˌɑːr.t̬əˈfɪʃ.əl/ nhân tạo |
| substance | (N) /ˈsʌb.stəns/ chất; nội dung |
| handy | (Adj) /ˈhæn.di/ tiện lợi |
| sustainable | (Adj) /səˈsteɪ.nə.bəl/ bền vững |
| address | (V) /əˈdres/ giải quyết; đề cập |
| porous | (Adj) /ˈpɔːr.əs/ xốp, thấm nước |
| subscription | (N) /səbˈskrɪp.ʃən/ gói đăng ký |
| activate | (V) /ˈæk.tɪ.veɪt/ kích hoạt |
| feature | (V) /ˈfiː.tʃɚ/ làm nổi bật |
| reveal | (V) /rɪˈviːl/ tiết lộ |
| extension | (N) /ɪkˈsten.ʃən/ sự gia hạn |
| freight | (N) /freɪt/ hàng hóa vận chuyển |
| nationwide | (Adj) /ˈneɪ.ʃən.waɪd/ trên toàn quốc |
| executive | (N) /ɪɡˈzek.jə.t̬ɪv/ giám đốc điều hành |
| specialty | (N) /ˈspeʃ.əl.t̬i/ chuyên môn |
| convert | (V) /kənˈvɝːt/ chuyển đổi |
| virtual | (Adj) /ˈvɝː.tʃu.əl/ trực tuyến |
| visualization | (N) /ˌvɪʒ.u.ə.ləˈzeɪ.ʃən/ sự trực quan hóa |
| curate | (V) /kjʊˈreɪt/ tuyển chọn (nội dung) |
| sleek | (Adj) /sliːk/ gọn gàng, hiện đại |
| stabilization | (N) /ˌsteɪ.bəl.əˈzeɪ.ʃən/ sự ổn định |
| rough | (Adj) /rʌf/ gồ ghề; thô |
| surface | (N) /ˈsɝː.fɪs/ bề mặt |
| residence | (N) /ˈrez.ə.dəns/ nơi cư trú |
| complimentary | (Adj) /ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i/ miễn phí |
| accommodate | (V) /əˈkɑː.mə.deɪt/ đáp ứng/ cung cấp chỗ ở |
| catch up | (V phr) /kætʃ ʌp/ theo kịp |
| customized | (Adj) /ˈkʌs.tə.maɪzd/ tùy chỉnh |
| preserve | (V) /prɪˈzɝːv/ bảo tồn |
| auction | (N) /ˈɑːk.ʃən/ đấu giá |
| thrilled | (Adj) /θrɪld/ vô cùng hào hứng |
| in advance | (Adv phr) /ɪn ədˈvæns/ trước |
| indeed | (Adv) /ɪnˈdiːd/ thật sự |
| typically | (Adv) /ˈtɪp.ɪ.kəl.i/ thường thì |
| smudge | (N) /smʌdʒ/ vết bẩn |
| average | (Adj) /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ trung bình |
| navigate | (V) /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/ điều hướng |
| ultimately | (Adv) /ˈʌl.tə.mət.li/ cuối cùng |