click below
click below
Normal Size Small Size show me how
21
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| Initiative | sáng kiến |
| beset on | bị bao vây |
| survival | sống sót |
| harbor | bến cảng |
| foes | kẻ thù |
| Untangling | gỡ rối |
| Systematic | có hệ thống |
| Acknowledgments | sự thừa nhận , lời cảm ơn |
| Appendixes | phụ lục |
| Congress | quốc hội |