click below
click below
Normal Size Small Size show me how
19
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| vulnerable | dễ bị tổn thương |
| pivot | trục xoay |
| awkward | vụng về |
| validate | confirm |
| interrupt | ngắt |
| boundary | ranh giới |
| nuance | sắc thái |
| defiant | thách thức |
| looms | khung dệt |
| mines | mỏ |
| bandwidth | băng thông |
| normalize | chuẩn hóa |
| ballistic | đạn đạo |
| plunged | loa xuống |
| queue | hàng đợi |
| toll | phí cầu đường |
| region | vùng đất |
| conflict | xung đột |
| retaliation | sự trarc đũa |
| bombardment | sự bắn phá |