click below
click below
Normal Size Small Size show me how
16
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| crawl | bò lên |
| chin | cằm |
| rituals | nghi lễ |
| drifted | trôi dạt |
| gratitude | lòng biết ơn |
| quaint | cổ kính kì lạ |
| eager | háo hức |
| asteroids | tiểu hành tinh |
| complicate | động từ làm cho vấn đề phức tạp rắc rối |
| nostalgic | hoài niệm |