click below
click below
Normal Size Small Size show me how
14
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| persuasive | co sức thuyết phục |
| eliminates | loại bỏ |
| commutes | đi lại |
| critics | các nhà phê bình |
| hampers collaboration | cản trở sự hợp tác |
| win-win | đôi bên cùng có lợi |
| bazaars | chợ |
| palatable | ngon miêng dễ ăn |
| Adept | thành thạo tinh thông |
| farewell | tạm biệt |