click below
click below
Normal Size Small Size show me how
9
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| fledgling | chim non |
| disgusting | kinh tởm |
| peck | mổ |
| scratched | bị trầy xước |
| investigate | khảo sát |
| entrance | cổng vào |
| aroma | hương thơm |
| wafting | bay lượn |
| sketches | bản phác thảo |
| swatches | mẫu thử |