click below
click below
Normal Size Small Size show me how
8
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| excuses | lý do bào chữa |
| pioneer | người tiên phong |
| envelop | bao bọc |
| rug | tấm thảm |
| precisely | chính xác |
| jog | chạy bộ |
| oak | gỗ sồi |
| rustling | tiếng xào xạc |
| rhythmic | nhịp điệu |
| pavement | vỉa hè |
| porch | hiên nhà |
| sip | nhấm nháp |
| gesture | cử chỉ |
| oatmeal | bột yến mạch |
| vibrant | sôi động |
| examine | scan kiểm tra |
| lab | phòng thí nghiệm |
| fingerprints | dấu vân tay |
| clues | manh mối |
| evidence | chứng cứ |