click below
click below
Normal Size Small Size show me how
7
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| illustrate | minh họa |
| mythology | thần thoại |
| maiden | thiếu nữ |
| boast | khoe khoang |
| outrageous | vô lý |
| bragged to | khoe khoang với |
| miller | người xay bột |
| blacksmith’ | thợ rèn |
| cobbler | người đóng giày |
| gaze | nhìn chằm chằm |
| sculptures | tác phẩm điêu khắc |
| awed | kinh ngạc |
| wisdom | khôn ngoan |
| eyebrows | lông mày |
| thick | dày |
| delicate | thanh tú |
| sigh | thở dài |
| shame | nỗi tủi nhục |
| pale | tái nhợt |
| priestesses | nữ tư tế |
| overhear | nghe lén |
| gasped | thở hổn hển |
| through all | xuyên suốt |
| vain | vô ích |
| departure | sự khởi hành |
| foolish | ngu si |
| point out | chỉ ra |
| retort | trả lời |
| swiftly | nhanh chóng |
| mortal | phàm nhân |
| fate | đinh mệnh |
| pride | kiêu hãnh |
| hideous | ghê tởm |
| twisted | xoắn |
| thickened | đặc lại |
| horrible | tệ hại |
| hissed | rít lên |
| fought | đã chiến đấu figth - fought - fought |
| behold | hãy nhìn xem |
| mere | chỉ là |