click below
click below
Normal Size Small Size show me how
5
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| flickered | nhấp nháy |
| went out | tắt ngừng hoạt động |
| refrigerator | tủ lạnh |
| stove | cái bếp |
| bending | bị uốn cong |
| frustrated | bực bội |
| pick up | nhặt lên |
| tablet | mảy tính bảng |
| dramatic sigh | tiếng thở dài đầy kịch tính |
| branches sway | các nhành cây đung đưa |