click below
click below
Normal Size Small Size show me how
1
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| gymnast | vận động viên thể dục dụng cụ |
| athlete | vận động viên |
| commemorate | kỷ niệm |
| medal | huy chương |
| pigeon shooting | bắn chim bồ câu |
| tug of war | kéo co |
| torch | ngọn đuốc |
| obstacle race | cuộc đua vượt chướng ngại vật |
| association | sự kết hợp |
| drained | cạn kiệt |