click below
click below
Normal Size Small Size show me how
31-Thảo-311
Vocab 5
| Question | Answer |
|---|---|
| Zodiac signs | Cung hoàng đạo |
| The God of Fortune | Thần tài |
| Blessings | Phước lành |
| Regaining | Lấy lại |
| Commanding presence | Đầy uy quyền |
| Alongside | Bên cạnh, cùng với |
| Authority in moments | Quyền lực trong chốc lát |
| Restraint | Sự kiềm chế |
| Swift | Nhanh |
| Aura | Hào quang |
| Charm | Quyến rũ |
| An edge in sth | Lợi thế trong cái gì đó |
| Pending | Chưa giải quyết |
| Favor | (n) Sự ưu ái, thiên vị, (v) giúp đỡ, quý mến, bênh vực |
| Dealing | (v) giao dịch |
| Alliances | Các liên minh |
| Advancement | Sự tiến bộ |
| Reputation | Danh tiếng |
| Sustain | Duy trì |
| Momentum | Động lượng ( tốc độ thay đổi giá của tài sản trong 1 khoảng tg, có xh lên nhanh/chậm) |
| Stability | Sự ổn định |
| Place a brass paperweight | Đặt 1 vật chẹn giáy bằng đồng (thau) |