click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 650 - L24
| Question | Answer |
|---|---|
| Incidentally (adv) | Tình cờ/Nhân tiện |
| Rowboat (n) | Thuyền chèo |
| Fulfillment (n) | Sự hoàn tất/Đáp ứng |
| Transaction (n) | Giao dịch |
| Precaution (n) | Sự phòng ngừa/Cảnh giác |
| Comply with (v.phr) | Tuân thủ theo |
| Credential (n) | Chứng chỉ/Bằng cấp |
| Proprietor (n) | Chủ sở hữu |
| Terminate (v) | Chấm dứt/Kết thúc |
| Liability (n) | Trách nhiệm pháp lý |
| Vessel (n) | Tàu lớn/Thuyền |
| Waiver (n) | Sự từ bỏ quyền lợi/Giấy miễn trừ |
| Provision (n) | Provision (n) |
| Watercraft (n) | Phương tiện thủy |
| Stipulate (v) | Quy định/Ghi rõ |
| Proceed (v) | Tiến tới/Đi đến |
| Safety gear (n.phr) | Đồ bảo hộ |
| Flat fee (n.phr) | Phí cố định/Phí trọn gói |
| Variation (n) | Biến thể/Sự thay đổi |
| Proximity (n) | Sự gần gũi (về khoảng cách) |
| Perspective (n) | Góc nhìn/Quan điểm |
| Sufficient (adj) | Đủ |
| Component (n) | Thành phần/Linh kiện |
| Exclusively (adv) | Dành riêng cho/Duy nhất |