click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 650 - L23
| Question | Answer |
|---|---|
| Prop up (v.phr) | Dựng/Tựa vào |
| Lean over (v.phr) | Cúi người về phía trước |
| Gridwall panel (n.phr) | Tấm tường lưới |
| Vertical stripe (n.phr) | Sọc kẻ dọc |
| Accessory (n) | Phụ kiện |
| Interchangeable (adj) | Có thể thay thế cho nhau |
| Stack (v/n) | Chồng/Chất đống |
| Handrail (n) | Tay vịn |
| Adjust (v) | Điều chỉnh |
| Pedestrian (n) | Người đi bộ |
| Assemble (v) | Lắp ráp/Tập hợp |
| Compliment (v/n) | Khen ngợi |
| Proceed (v) | Tiến hành/Tiếp tục |
| Incur (v) | Phát sinh/Gánh chịu (chi phí) |
| Labor cost (n.phr) | Chi phí nhân công |
| Subsequent (adj) | Xảy ra sau đó |
| Discrepancy (n) | Sự khác biệt/Sự không thống nhất |
| Cumulative (adj) | Tích lũy dồn lại |
| Counterpart (n) | Người đồng cấp/Đối tác |
| Stipulate (v) | Quy định |