click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 650 - L22
| Question | Answer |
|---|---|
| Full-course (adj) | Đầy đủ các món. (Bữa ăn từ khai vị đến tráng miệng) |
| Deposit (n) | Tiền đặt cọc |
| Appetizer (n) | Món khai vị |
| Dispose of (v) | Loại bỏ/Vứt bỏ |
| Insulation (n) | Vật liệu cách nhiệt |
| Inclusive of (adj) | Bao gồm |
| Aptitude (n) | Năng khiếu/Khả năng |
| Extension (n) | Số máy nhánh |
| Pertain to (v.phr) | Liên quan đến |
| Stringent (adj) | Nghiêm ngặt, khắt khe |
| Discrepancy (n) | Sự khác biệt, sự không nhất quán |
| Forfeit (v) | Bị tước, bị mất (quyền lợi/tiền cọc) |
| Incumbency (n) | Nhiệm kỳ |
| Subsequent to (prep) | Sau khi |
| Integrate (v) | Tích hợp/Hợp nhất |
| Incur (v) | Gánh chịu/Phát sinh |
| Adhere to (v.phr) | Tuân thủ |
| Feasibility (n) | Tính khả thi |
| Reciprocal (adj) | Lẫn nhau |
| Contingency (n) | Sự cố bất ngờ/Dự phòng |
| Speculate (v) | Suy đoán |
| Endeavor (n/v) | Sự nỗ lực |
| Premises (n) | Cơ sở hạ tầng/Khuôn viên tòa nhà |
| Exert (v) | Áp dụng/Nỗ lực |
| Commensurate (adj) | Tương xứng với |
| Provisional (adj) | Tạm thời |
| Streamline (v) | Tối ưu hóa/Đơn giản hóa |
| Solicit (v) | Kêu gọi/Nài nỉ |
| Facilitate (v) | Tạo điều kiện |
| Prevalent (adj) | Phổ biến/Thịnh hành |
| Remittance (n) | Sự chuyển tiền/Số tiền gửi |