click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 650 - L21
| Question | Answer |
|---|---|
| Oversee (v) | Giám sát |
| Entail (v) | Bao gồm, đòi hỏi |
| Suite (n) | Dãy phòng cao cấp |
| Initiative (n) | Sáng kiến/Chương trình |
| initial (adj) | ban đầu |
| Vacant (adj) | Trống, bỏ hoang |
| Complimentary (adj) | Miễn phí |
| complementary (adj) | bổ sung |
| Property (n) | Bất động sản/Tài sản |
| Occupation (n) | Nghề nghiệp |
| Agricultural (adj) | Thuộc về nông nghiệp |
| Archive (n) | Kho lưu trữ |
| Opposition (n) | Sự phản đối |
| Consistent (adj) | Nhất quán/Liên tục.. |
| Preserve (v) | Bảo tồn/Giữ gìn |
| Digitize (v) | Số hóa |
| Documentary (n) | Phim tài liệu |
| Virtual (adj) | Ảo |
| Aisle (n) | Lối đi (giữa các kệ hàng/hàng ghế) |
| Stick around (phr.v) | Ở lại thêm một lát |
| Caterer (n) | Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống |
| Proximity (n) | Sự gần gũi (về khoảng cách) |
| Acquire (v) | Mua lại/Thâu tóm |
| Tenant (n) | Người thuê |
| Substantial (adj) | Lớn/Đáng kể |
| Mandatory (adj) | Bắt buộc |
| Briefing (n) | Buổi tóm tắt thông tin |