click below
click below
Normal Size Small Size show me how
a
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| therapeutic | trị liệu |
| armchair | ghế bành |
| herbal | thảo dược |
| dusty | bụi bặm |
| curious | tò mò |
| vivid | sống động |
| chirping | tiếng kêu líu lo |
| scent | aroma |
| bushes | bụi cây |
| minister | bộ trưởng |
| sibling | anh em họ |
| Recognize | nhận ra |
| Confused | bối rối |
| Perspective . | cách nhìn |
| express | diễnn đạt |