click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 650 - L20
| Question | Answer |
|---|---|
| Meticulously (adv) | Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng |
| Diagnose (v) | Chẩn đoán (bệnh) |
| Substantially (adv) | Đáng kể, rất nhiều |
| Economical (adj) | Tiết kiệm |
| Economic (adj) | thuộc về kinh tế |
| Portfolio (n) | Hồ sơ năng lực, danh mục sản phẩm |
| Execute (v) | Thực hiện, thi hành (nhiệm vụ, kế hoạch) |
| Precision (n) | Sự chính xác |
| Charter (n) | Điều lệ, văn bản chính thức |
| Proficiency (n) | Sự thông thạo, thành thạo (ngôn ngữ, kỹ năng) |
| Negotiate (v) | Đàm phán, thương lượng |
| Commend (v) | Khen ngợi, tuyên dương |
| Distraction (n) | Sự xao nhãng, sự gây mất tập trung |
| Questionable (adj) | Đáng ngờ, có vấn đề |
| Assumption (n) | Giả định, sự thừa nhận |
| Waive (v) | Từ bỏ, miễn (lệ phí, yêu cầu) |
| Emission (n) | Khí thải, sự phát thải |
| Permanent (adj) | Vĩnh viễn, lâu dài |
| Gradually (adv) = steadily (Adv) | Dần dần, đều đặn |
| Take over (phr v) | Tiếp quản, đảm nhiệm (vị trí, công việc) |
| batch (n) | mẻ, lứa, lần |
| computerization (n) | vi tính hóa |
| medical record (n) | hồ sơ bệnh án |
| convection oven (n) | lò đối lưu |
| internal (adj) | bên trong, nội bộ |
| emission (n) | khí thải |
| blend (n) | hỗn hợp |
| dually (adv) | song song |
| favorably (adv) | thuận lợi |
| generically (adv) | nói chung |
| mechanical (adj) | cơ khí |
| assumption (n) | giả định |