click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 650 - L19
| Question | Answer |
|---|---|
| Corporate retreat (n) | Kỳ nghỉ dưỡng/nghỉ mát của công ty |
| Infrastructure = Complex (n) | Khu phức hợp, hạ tầng |
| Accommodate (v) | Đáp ứng, chứa được (bao nhiêu người) |
| In advance (idm) | Trước, sớm (về mặt thời gian) |
| Alternative (n) | Phương án thay thế |
| Reliable/Dependable (adj) | Đáng tin cậy |
| Machine operator (n) | Người vận hành máy móc |
| Initiative (n) | Sáng kiến |
| User interface/Feature (n) | Tính năng, đặc điểm của sản phẩm |
| Home appliances (n) | Đồ gia dụng trong gia đình |
| Budget reduction (n) | Sự cắt giảm ngân sách |
| Classified (adj) | Tuyệt mật |
| Proprietary information (n) | Thông tin độc quyền/sở hữu trí tuệ |
| Protocol (n) | Quy trình, quy thức (thường dùng trong an ninh/ngoại giao) |
| Orientation (n) | Buổi định hướng/đào tạo nhân viên mới |
| Coincide with (v) | Trùng hợp với, diễn ra cùng lúc với |
| Undergo renovations (v. phr) | Trải qua quá trình cải tạo/trùng tu |
| Corporate executive (n) | Giám đốc điều hành doanh nghiệp |
| Itinerary (n) | Lịch trình chuyến đi |
| Appealing (adj) | Lôi cuốn, hấp dẫn (khách hàng) |
| Referral bonus (n. phr) | Tiền thưởng cho việc giới thiệu (khách hoặc nhân viên) |