click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 650 - L18
| Question | Answer |
|---|---|
| Refurbish (v) | Tân trang, tu sửa lại |
| Deterioration (n) | Sự xuống cấp, sự hư hỏng dần theo thời gian |
| Commuter (n) | Người đi làm bằng phương tiện công cộng hàng ngày |
| Overdue (adj) | Quá hạn, chậm trễ |
| Itemized (adj) | Được liệt kê thành từng mục cụ thể, chi tiết |
| Biweekly (adj/adv) | Hai tuần một lần |
| Anticipate (v) | Mong đợi, dự đoán trước |
| Forage (v) | Lượm lặt, tìm kiếm |
| One of a kind (idiom) | Độc nhất vô nhị, có một không hai |
| Prolonged (adj) | Kéo dài (thời gian) |
| Warp (v) | Bị cong, vênh |
| Referral (n) | Sự giới thiệu (khách hàng mới) |
| Associate (n) | Cộng sự, đồng nghiệp, đối tác |
| Entail (v) | Đòi hỏi, kéo theo, bao gồm |
| Mandatory (adj) | Bắt buộc |
| Defective (adj) | Bị lỗi, hỏng (hàng hóa) |
| In-store credit (n) | Tiền tích lũy tại cửa hàng |
| Pedestrian (n) | Người đi bộ |
| Reflective (adj) | Phản quang, phản chiếu ánh sáng |
| Structurally sound (phrase) | Cấu trúc vững chắc, tình trạng tốt |
| Navigate (v) | Điều hướng, tìm kiếm thông tin (trên web) |