click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 650 - L17
| Question | Answer |
|---|---|
| Focus group (n) | Nhóm khảo sát tập trung (để lấy ý kiến khách hàng) |
| Hit the shelves (v phr) | (Sản phẩm) chính thức lên kệ/ra mắt thị trường |
| Reimbursement (n) | Sự hoàn tiền, sự bồi hoàn (thường là phí công tác) |
| Client agenda (n phr) | Chương trình làm việc với khách hàng |
| Architectural layout (n phr) | Sơ đồ/Bản vẽ thiết kế kiến trúc |
| Connectivity (n) | Khả năng kết nối (Internet/mạng) |
| Magnificent (adj) | Tráng lệ, lộng lẫy, nguy nga |
| Company retreat (n phr) | Chuyến đi nghỉ mát/dã ngoại của công ty |
| Perks (n) | Đặc quyền, lợi ích bổ sung (ngoài lương) |
| Complimentary (adj) | Miễn phí |
| Price quote (n phr) | Bản báo giá |
| Lead reporter (n phr) | Phóng viên chính, phóng viên chủ chốt |
| Prestigious (adj) | Uy tín, danh giá, có tiếng tăm |
| Luncheon (n) | Tiệc trưa (mang tính trang trọng) |
| Proceeds (n - plural) | Tiền thu được (từ một sự kiện/hoạt động gây quỹ) |
| Mural (n) | Bức tranh bích họa (vẽ trực tiếp trên tường) |
| Noticeable (adj) | Dễ nhận thấy, đáng chú ý, rõ rệt |
| End-of-season sale (n phr) | Đợt giảm giá xả hàng cuối mùa |
| Inventory (n) | Hàng tồn kho, sự kiểm kê hàng hóa |
| Cartridge (n) | Hộp mực (trong máy in) |