click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 650 - L16
| Question | Answer |
|---|---|
| Inclement (adj) | Khắc nghiệt (thường nói về thời tiết) |
| Turnout (n) | Số lượng người tham dự/có mặt |
| Thorough (adj) | Kỹ lưỡng, cẩn thận, triệt để |
| Customary (adj) | Thông thường, theo phong tục/lệ thường |
| Exclusive (adj) | Độc quyền, dành riêng |
| Formerly (adv) | Trước đây |
| Formally (adv) | trang trọng |
| Appoint (v) | Bổ nhiệm, chỉ định |
| Adolescent (n) | Thanh thiếu niên |
| Alter (v) | Thay đổi, sửa đổi |
| Favorable (adj) | Thuận lợi, có ích |
| Implement (v) | Thực hiện, tiến hành |
| Specimens (n) | Mẫu vật |
| Hearing (n) | Cuộc họp chính thức/phiên điều trần |
| Optimize (v) | Tối ưu hóa |
| Regarding (prep) | Về việc/liên quan đến |
| Emission (n) | Khí thải, sự phát thải |
| Subscription (n) | Sự đăng ký (dài hạn), thuê bao |
| Summit (n) | Hội nghị thượng đỉnh |
| Archive (n) | Kho lưu trữ |
| Solely (adv) | Chỉ, duy nhất (đồng nghĩa với "only") |
| Predictable (adj) | Có thể dự đoán được |