click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 450 - L20
| Question | Answer |
|---|---|
| implement (v) | triển khai, thực hiện (chương trình / kế hoạch) |
| packaging waste (n) | rác thải bao bì |
| fixed for good (idiom) | sửa xong hẳn, sửa triệt để |
| vegetarian (n/adj) | người ăn chay / thuộc về ăn chay |
| big-name speaker (n) | diễn giả nổi tiếng |
| stress out (v phr) | căng thẳng, lo lắng |
| newsletter (n) | bản tin định kỳ |
| mix-up (n) | sự nhầm lẫn |
| re-ticketed (v) | cấp vé lại, đổi vé |
| frequent flyer mileage points (n) | điểm tích lũy khách hàng bay thường xuyên |
| accumulate miles (v) | tích lũy dặm bay |
| connection (flight) (n) | chuyến bay nối |
| direct flight (n) | chuyến bay thẳng |
| sightseeing (n) | ngắm cảnh, tham quan |
| once in a while (idiom) | thỉnh thoảng |
| be all set (idiom) | đã sẵn sàng |
| run out of | hết, cạn kiệt |
| ring up (v) | tính tiền (ở quầy thu ngân) |
| be down for | được ghi nhận là… |
| aisle seat (n) | ghế gần lối đi (trên máy bay) |
| be eligible for | đủ điều kiện |
| business-class upgrade | nâng cấp lên hạng thương gia |