click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 450 - L18
| Question | Answer |
|---|---|
| have sth repaired (v) | đem đi sửa |
| government agency (n) | cơ quan nhà nước |
| lifeguard (n) | nhân viên cứu hộ |
| fitness instructor (n) | huấn luyện viên thể hình |
| insurance (n) | bảo hiểm |
| apartment for rent (n) | căn hộ cho thuê |
| supply store (n) | cửa hàng vật tư |
| newsstand (n) | sạp báo |
| repair garage (n) | gara sửa xe |
| aggressively (adv) | một cách mạnh mẽ/tích cực |
| effective (adj) | hiệu quả |
| gardening personnel (n) | nhân viên làm vườn |
| affordable (adj) | phải chăng |
| item number (n) | mã sản phẩm |
| aside / set aside (v) | để riêng, giữ lại |
| cash deposit (n) | tiền đặt cọc |
| behind schedule (adv) | trễ tiến độ |
| stripes (n) | sọc, vạch trang trí |
| silver-colored (adj) | màu bạc |
| access card (n) | thẻ ra vào |
| security guard (n) | bảo vệ |
| unload (v) | dỡ hàng |
| trim (n/v) | cắt tỉa |
| enroll in (v) | ghi danh |
| recognize (v) | công nhận |