click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 650 - L1
| Question | Answer |
|---|---|
| grab (v) | chộp, bắt |
| tie (v) | thắt, buộc |
| reach for (p.v) | với lấy |
| twist (v) | thắt nút |
| wire (n) | dây |
| prune (v) | xén, tỉa |
| bush (n) | cây bụi |
| spread (n) | lan truyền, rải ra |
| cement (n) | xi măng |
| shovel (n) | cái xẻng |
| drawer (n) | ngăn kéo |
| file cabinet (n) | tủ đựng tài liệu |
| be lined up | được xếp hàng |
| empty (adj) | trống rỗng |
| spill (v) | làm tràn, làm đổ |
| plugging in (p.v) | cắm phích cắm |
| bend (v) | cúi người |
| ladder (n) | cái thang |
| install (v) | lắp đặt |
| step stool (n) | ghế đẩu |
| light switch (n) | công tắc đèn |
| pillow (n) | cái gối |
| bed linens (n) | ga giường |
| ceiling (n) | trần nhà |
| nightstand (n) | tủ đầu giường |
| dive off (v) | nhảy xuống khỏi (cầu cảng, bệ…) |
| pier (n) | cầu cảng |