click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TOEIC 450 - L6
| Question | Answer |
|---|---|
| Applicant (n) | ứng viên |
| motivation (n) | động lực |
| possess (v) | sở hữu |
| announcement (n) | thông báo |
| Employment application form (n) | đơn đăng ký việc làm |
| contain (v) | bao gồm, chứa đựng |
| confidential | bảo mật |
| visibility (n) | khả năng nhìn thấy được |
| operation (n) | sự hoạt động |
| amenity (n) | tiện ích |
| inspection (n) | thanh tra |
| raise awareness | nâng cao nhận thức |
| initiative (n) | sáng kiến |
| innovation (n) | sự cải tiến |
| warehouse (n) | nhà kho |
| prototype (n) | nguyên mẫu |
| competition (n) | cuộc thi |
| unanimously (adv) | đồng tình |
| income (n) | thu nhập |
| significant (adj) | đáng kể |
| immediately (adv) | ngay lập tức |