click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Kickstart - L11
| Question | Answer |
|---|---|
| enhancement (n) | sự nâng cao, cải thiện |
| accommodation (n) | chỗ ở, nơi lưu trú |
| collaboration (n) | sự hợp tác |
| reimbursement (n) | reimbursement (n |
| implement (v) | triển khai, thực hiện |
| negotiation (n) | cuộc đàm phán |
| allocate (v) | phân bổ, cấp cho |
| subsequent (adj) | tiếp theo, sau đó |
| supervision (n) | sự giám sát |
| adjacent (adj) | liền kề, sát bên |
| tentative (adj) | tạm thời |
| durable (adj) | bền |
| amendment (n) | sự sửa đổi (luật, văn bản) |
| contingency (n) | tình huống bất ngờ |
| feasible (adj) | khả thi |
| mandatory (adj) | bắt buộc |
| appraisal (n) | sự thẩm định, đánh giá |