click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Kickstart - L4
| Question | Answer |
|---|---|
| be responsible for | chịu trách nhiệm cho |
| contract (n) | hợp đồng |
| entertainment (n) | giải trí |
| cheap (adj) | rẻ |
| acceptable (adj) | có thể chấp nhận được |
| Manager (n) | Quản lý |
| General Manager (n) | Tổng quản lý |
| Supervisor (n) | Giám sát viên |
| Team Leader (n) | Trưởng nhóm |
| Staff / Employee (n) | Nhân viên |
| Secretary (n) | Thư ký |
| Assistant (n) | trợ lý |
| Accountant (n) | Kế toán viên |
| Sales Representative (n) | Đại diện bán hàng |
| Sales Manager (n) | trưởng phòng kinh doanh |
| Technician (n) | Kỹ thuật viên |
| Engineer (n) | kỹ sư |
| Consultant (n) | Tư vấn viên |
| President / Chief Executive Officer (CEO) (n) | Giám đốc điều hành |
| Chief Financial Officer (CFO) (n) | Giám đốc tài chính |
| Sales department (n) | Phòng kinh doanh |
| Marketing department (n) | Phòng tiếp thị |
| Human Resources (HR) (n) | Phòng nhân sự |
| Accounting department (n) | Phòng kế toán |
| Finance department (n) | Phòng tài chính |
| Research and Development (R&D) (n) | Phòng nghiên cứu và phát triển |
| Information Technology (IT) (n) | Phòng công nghệ thông tin |
| Customer Service department (n) | Phòng dịch vụ khách hàng |
| Production department (n) | Phòng sản xuất |
| Quality Control department (n) | Phòng kiểm định chất lượng |
| salary (n) | lương |
| delicious (adj) | ngon |
| recipe (n) | công thức nấu ăn |
| jacket (n) | áo khoác |
| budget (n) | ngân sách |
| rent (v) | thuê |
| design (n,v) | thiết kế |
| sales figures (n) | doanh số bán hàng |
| excellent (adj) | xuất sắc |
| reservation (n) | sự đặt chỗ trước |
| merchandise (n) | hàng hóa, hàng tồn kho |
| vacation (n) | kỳ nghỉ |
| apologize (v) | xin lỗi |
| payment (n) | việc thanh toán |
| available (adj) | (hàng) có sẵn, (người) rảnh |
| souvenir (n) | đồ lưu niệm |
| refund (n) | hoàn lại |
| be down (adj) | bị sập |
| exchange (v) | trao đổi |
| manually (adv) | thủ công, bằng tay |
| seat (n) | chỗ ngồi |
| reminder (n) | nhắc nhở |