click below
click below
Normal Size Small Size show me how
List 1 - group 1
| Question | Answer |
|---|---|
| Abhor (v) | hate (căm ghét,ghét cay ghét đắng) |
| Bigot (n) | narrow-minded, prejudiced person (người tin mù quáng; người định kiến, hẹp hòi) |
| Counterfeit (n) | fake; false (vật giả mạo) |
| Enfranchise (v) | give voting rights (cho quyền được bầu cử) |
| Hamper (v) | hinder; obstruct (làm vướng, cản trở, ngăn trở) |
| Kindle (v) | to start a fire (đốt, nhen, khơi dậy) |
| Noxious (adj) | harmful; poisonous; lethal (độc hại) |
| Placid (adj) | calm; peaceful (điềm tĩnh) |
| Remuneration (n) | payment for work done (tiền thù lao) |
| Talisman (n) | lucky charm (bùa may mắn, phù chú) |