click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Cotton Association
KT-TC-ĐT
| Question | Answer |
|---|---|
| to hold seminars | tổ chức hội nghị chuyên đề |
| to advise | cho ý kiến, góp ý, cố vấn |
| pitfall (n) | cạm bẫy |
| potential (adj) | tiềm tàng, (thuộc) điện thế |
| safeguard (n) | cái để bảo vệ, cái để che chở |
| international contracts | hợp đồng quốc tế |
| to discuss (v) | thảo luận, bàn bạc |
| to measure (v) | liệu chừng, liệu |
| to resolve | giải quyết, quyết định |
| to dispute | tranh luận, bàn cãi |
| dispute | cuộc tranh luận |
| arbitration (n) | sự phân xử, sự làm trọng tài |
| to arise (v) | xuất hiện, đứng lên, thức dậy |
| process (n) | vụ kiện sự diễn tiến, lịch trình |
| process (v) | kiện cáo |
| Vietnam Union of Science and Technology Association | Liện hiệp các Hội KH-KT Việt Nam |
| Federation (n) | Liên đoàn, liên bang |
| importer (n) | nhà nhập khẩu |
| major (adj) | chính yếu |
| key lecture | bài thuyết trình then chốt, trọng yếu |
| executive manager | Giám đốc điều hành |
| membership manager | thành viên có chân trong HĐQT công ty |
| to estimate | dự ước, ước tính |
| to trade internationally | trao đổi mậu dịch mang tính quốc tế |
| subjet (adj) to | lệ thuộc, phải chịu |
| ultimately (adj) | cuối cùng, cơ bản, chủ yếu |
| performance (n) | sự hoàn thành, sự thực hiện |
| to register (v) | đăng ký |
| benefit (n) | lợi ích |